Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rokas Lekiatas

FCU 1948 CraiovaHậu vệLTU
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rokas Lekiatas là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FCU 1948 Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11830001185%45%006,91
Vòng loại World Cup châu Âu2026—11900000081%54%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/63 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rokas Lekiatas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-445000009/1112/6—5,78
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanB 0-1830011054/6315/11—6,91
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AzerbaijanH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKT 1-0900000028/3701/3—7,14
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-3900000028/3411/1—6,04
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-29000000—0——6,10
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-59000000—0——5,70
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KI KlaksvikT 1-09000000—0——7,00
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KI KlaksvikH 0-09000000—0——6,60
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC DritaT 3-29000000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20171825 nghìn €
10/01/20181925 nghìn €
30/05/20202125 nghìn €
17/06/202223150 nghìn €
14/12/202224225 nghìn €
27/06/202324275 nghìn €
28/11/202325450 nghìn €
04/06/202425350 nghìn €
08/12/202426300 nghìn €
15/06/202526200 nghìn €
24/11/202527175 nghìn €
10/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com