
Cucu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo UE Santa Coloma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2025
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/09/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/11/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/09/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | UE Santa Coloma | CE Casa de Portugal | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Tabor Sezana | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | UE Santa Coloma | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | NK Krka | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | NK Bilje | NK Krka | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | CP San Cristobal | NK Bilje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Andratx | CP San Cristobal | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Formentera | Andratx | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Andorra CF | Formentera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CF Igualada | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Andorra CF | CF Igualada | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Andorra B | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Andorra CF | FC Andorra B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Andorra U19 | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực40