Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Švedkauskas

Kauno ZalgirisThủ mônLTU
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Tomas Švedkauskas là thủ môn 32 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
20Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119050039%100%006,50
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—119060080%100%007,60
Vòng loại World Cup châu Âu2026—2218091178%—007,03
European Baltic Cup2026—1190000——006,10
Lithuanian Cup2026—000000——00—
Lithuanian A Lyga ——28280000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/41 (39%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/32 (21%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/41 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/65 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/30 (53%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Lithuanian A Lyga · 28 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Švedkauskas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-49050216/4101/1—6,50
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanB 0-19060033/4101/1—7,60
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AzerbaijanH 1-1dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LiechtensteinT 2-0dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKT 1-0dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-39030117/350——5,61
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-2dự bị000—0———
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-590000—0——5,10
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KI KlaksvikT 1-090000—0——6,80
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KI KlaksvikH 0-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20111750 nghìn €
28/02/201217400 nghìn €
13/01/201318400 nghìn €
18/06/201318400 nghìn €
28/01/201419350 nghìn €
14/07/201420300 nghìn €
29/06/201521300 nghìn €
27/12/201521300 nghìn €
12/06/201621250 nghìn €
11/12/201622225 nghìn €
22/06/201723150 nghìn €
16/12/201723125 nghìn €
01/10/201824150 nghìn €
01/08/201925200 nghìn €
12/11/201925300 nghìn €
29/03/202025300 nghìn €
20/10/202026400 nghìn €
22/02/202126600 nghìn €
27/10/202127500 nghìn €
06/12/202127475 nghìn €
17/06/202227500 nghìn €
14/12/202228550 nghìn €
27/06/202329550 nghìn €
28/11/202329375 nghìn €
18/06/202429300 nghìn €
28/11/202430150 nghìn €
12/06/202530250 nghìn €
24/11/202531400 nghìn €
10/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com