Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justas Lasickas

RijekaTiền vệLTU
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Justas Lasickas là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Rijeka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.780Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1780Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—876471014184%51%206,52
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332640004074%60%106,04
Croatian Cup2026-2027—116500000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—887140013075%48%106,27
European Baltic Cup2026—119000000——106,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/320 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/66 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/153 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/247 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/113 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 42
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justas Lasickas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatia@ RudesT 2-1630020115/1903/7—6,29
11/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 1-4850000128/3513/10—5,42
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanB 0-1900020144/6314/9—5,75
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AzerbaijanH 1-1900010127/35612/14—6,14
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LiechtensteinT 2-0840010143/5522/7V6,23
20/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitT 3-0740000028/3000/4V6,30
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebH 1-1880100136/4637/12V5,86
06/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 4-1900000325/3226/7—6,89
01/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 0-0670000045/5413/5—6,35
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs MidtjyllandB 1-4900000034/4203/15V4,92

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20151725 nghìn €
07/12/20151850 nghìn €
17/06/20161850 nghìn €
05/03/201719100 nghìn €
19/06/20171975 nghìn €
09/01/201820250 nghìn €
24/01/201921150 nghìn €
28/06/201921150 nghìn €
27/10/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
27/06/202022600 nghìn €
21/12/202023600 nghìn €
11/06/202123400 nghìn €
24/12/202124500 nghìn €
25/06/202224500 nghìn €
14/12/202225500 nghìn €
24/05/202325400 nghìn €
20/12/202326400 nghìn €
23/05/202426300 nghìn €
10/12/202427300 nghìn €
26/05/202527300 nghìn €
29/09/202527500 nghìn €
21/12/202528500 nghìn €
28/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh55
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com