Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edgaras Utkus

Al KholoodHậu vệLTU
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Edgaras Utkus là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Al Kholood.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.481Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1481Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—776301014190%75%007,29
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332250002088%88%007,16
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001090%75%107,31
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554460003184%66%316,74
European Baltic Cup2026—119000100——006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/308 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/52 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
58
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/49 (75%)
Không chiến thắng / thua
18 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/209 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/26 (88%)
Không chiến thắng / thua
9 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/81 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/181 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/37 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/45 (66%)
Không chiến thắng / thua
13 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/09/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edgaras Utkus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanB 0-1450010016/2025/6—6,98
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AzerbaijanH 1-1900010035/44413/14—7,03
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LiechtensteinT 2-09000000134/14515/6—7,47
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-2900000157/6236/7—7,35
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 2-1900000045/5025/5—7,22
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 2-2900020274/7725/10—6,82
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-1900000013/1706/7—7,07
27/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-1900000141/4536/6—7,72
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 3-2901121119/2316/8—8,06
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Jeddah Sports ClubT 5-0900010073/8116/8V7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/202121250 nghìn €
05/10/202121600 nghìn €
05/01/202221800 nghìn €
11/04/202221800 nghìn €
03/11/202222800 nghìn €
08/06/202322600 nghìn €
18/12/202323800 nghìn €
21/03/2024231,2 triệu €
03/06/2024232,5 triệu €
10/12/2024242,2 triệu €
11/06/2025241,8 triệu €
09/12/2025251,8 triệu €
03/06/2026251,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Cercle BruggeAl KholoodHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
19/07/2021Monaco U21Cercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2019Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
05/01/2018FK Be1Monaco U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh74
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com