Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vilius Armalas

MTK BudapestHậu vệLTU
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Vilius Armalas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo MTK Budapest.

Tiểu sử Vilius Armalas

Vilius Armalas, 26 tuổi, là hậu vệ hiện thi đấu cho MTK Budapest và mang quốc tịch Lithuania. Cầu thủ sinh ngày 21/07/2000, cao 190 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất là từ Hegelmann sang MTK Budapest vào ngày 31/12/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận với 1195 phút thi đấu và điểm trung bình 6,31, trong đó có 10 trận tại VĐQG Hungary.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.285Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—1076680005377%55%106,29
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800000080%66%006,56
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443470000082%50%006,23
European Baltic Cup2026—119000000——006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/258 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
15/34 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
31
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/69 (55%)
Không chiến thắng / thua
22 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/127 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/114 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vilius Armalas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 1-0900000122/2769/15—7,13
11/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-3690021016/2317/11V5,89
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanB 0-1900000055/6839/12—6,65
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AzerbaijanH 1-1900000047/5901/3—6,47
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LiechtensteinT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2900000115/2322/5—5,85
05/09/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCB 1-2900000056/6336/12—6,58
29/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 2-2900000027/3225/9—6,21
22/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 2-1900010023/3201/2—6,19
15/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCH 1-1900011025/3405/6—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: —2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20181750 nghìn €
01/10/20181850 nghìn €
11/02/201918100 nghìn €
28/06/201918100 nghìn €
30/12/201919—
06/12/202121175 nghìn €
26/06/202221175 nghìn €
14/12/202222200 nghìn €
27/06/202322250 nghìn €
28/11/202323250 nghìn €
18/06/202423350 nghìn €
28/11/202424400 nghìn €
12/06/202524500 nghìn €
24/11/202525600 nghìn €
18/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025HegelmannMTK BudapestChuyển nhượng—
25/08/2022AO KavalaHegelmannChuyển nhượng—
31/12/2021Benfica U23AO KavalaChuyển nhượng—
30/12/2021HegelmannBenfica U23Cho mượn—
15/02/2021Benfica U23HegelmannChuyển nhượng—
08/01/2019FC Stumbras KaunasBenfica U23Chuyển nhượng—
31/12/2017FC Stumbras Kaunas B (- 2019)FC Stumbras KaunasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh57
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com