- Phạt góc8 – 8
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Saqr Bin Mohammad Quassimi Stadium, Khor Fakkan · Âm u 26°C · cập nhật
Khor Fakkan SSC và Al Bataeh hòa nhau 1-1.
Đội hình Khor Fakkan SSC vs Al Bataeh 1-1 — VĐQG UAE 11/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 5-4-1
Khor Fakkan SSC · HLV Damir Krznar
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ahmed Hamdan Ibrahim Saeed Al Hosani © | Thủ môn | 6.49 |
| 3 | Kayque Soares Campos | Hậu vệ | 7.15 |
| 11 | Ahmed Abdalla Mohamad | Hậu vệ | 6.82 |
| 16 | Pedro Pavlov | Hậu vệ | 6.61 |
| 74 | Abdalla Alrefaey | Hậu vệ | 6.77 |
| 5 | Ahmadou Camara | Tiền vệ | 6.9 |
| 7 | Lourency do Nascimento Rodrigues | Tiền vệ | 6.27 |
| 10 | Aylton Boa Morte | Tiền vệ | 7.53 |
| 40 | Abdalla Ali Hassan Mohamed Rashid Al Naqbi | Tiền vệ | 6.17 |
| 79 | Jean Frederic Kouadio N'Guessan | Tiền vệ | 7.21 |
| 9 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo | 5.98 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Rashed Mohd Yousuf Behroozyan Al Awadhi | Tiền vệ |
| 23 | ٍSaeed Ahmed Abdulla | Hậu vệ |
| 28 | Hamdan Humaid Hasan Ahmed Albeshr | Tiền vệ |
| 13 | Ahmed Barman Ali Barman Shamroukh Hammoudi | Tiền vệ |
| 48 | Jamal Ismail Jamal Al-Hosani | Thủ môn |
| 4 | Mohammed Ali Shakir | Hậu vệ |
| 30 | Akram Nakach | Hậu vệ |
| 90 | Adama Diallo | Tiền đạo |
| 99 | Herman Kameni | Tiền đạo |
| 27 | Sultan Saeed Suwaid Saeed Al Shamsi | Tiền vệ |
| 95 | Rashid Abdalla Suhail | Thủ môn |
| 2 | Yousef Al Ameri | Hậu vệ |
Al Bataeh · HLV Farhad Majidi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Ibrahim Essa Al Balooshi | Thủ môn | 6.38 |
| 3 | Ulrich Meleke | Hậu vệ | 6.39 |
| 19 | Ahmed Suliman | Hậu vệ | 6.72 |
| 23 | Diney Borges © | Hậu vệ | 6.93 |
| 30 | Oumar Keita | Hậu vệ | 6.33 |
| 96 | Marwan Fahad Hamza | Hậu vệ | 6.03 |
| 5 | Antônio Fialho de Carvalho Neto | Tiền vệ | 6.89 |
| 6 | Azizjon Ganiev | Tiền vệ | 7.18 |
| 10 | Mohammad Juma Eid | Tiền vệ | 6.59 |
| 11 | Daniel Bessa | Tiền vệ | 6.11 |
| 9 | Alvaro de Oliveira | Tiền đạo | 7.94 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Nouha Dicko | Tiền đạo |
| 7 | Juninho | Tiền vệ |
| 17 | Ahmed Sulaiman | Thủ môn |
| 37 | Rashed Muhayer Alktebi | Hậu vệ |
| 26 | Abdulaziz Hussain H Mubarak | Hậu vệ |
| 31 | Saud Khalil Ibrahim Mohamed Al-Ansari | Tiền vệ |
| 21 | Humood Mohammad Ibrahim Howaij Mubarak | Thủ môn |
| 62 | Ahmed Mohmed | Hậu vệ |
| 70 | Sekou Lega | Tiền đạo |
| 50 | Saeed Suleiman Salem | Hậu vệ |
| 8 | Ivonei Júnior da Silva Rabelo | Tiền vệ |
| 99 | Adyson do Nascimento Soares | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Khor Fakkan SSC | Abdulrahman Yousuf Khamis Mubarak Khamis | Chấn thương | Unknown Injury |

