
Antônio Fialho de Carvalho Neto
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Antônio Fialho de Carvalho Neto là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 240 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,60 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 127 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 66% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/110 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/71 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/19 | 4 | 4/7 | V | 6,26 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 6,16 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 4 | 6/8 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 3/6 | V | 6,61 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,84 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/21 | 0 | 2/9 | — | 6,95 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 45/53 | 5 | 6/8 | — | 6,88 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/37 | 0 | 1/3 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/11/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Al Bataeh | Ittihad Kalba FC | Hết hạn mượn 1.75988M € | 1,8 triệu € |
| 13/07/2024 | Atlético Mineiro B | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Villa Nova AC | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Atlético Mineiro - MG | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chapecoense - SC | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Atlético Mineiro - MG | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh48
- Thể lực50