Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Frederic Kouadio N'Guessan

Khor Fakkan SSCTiền vệCIV
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jean Frederic Kouadio N'Guessan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.

Tiểu sử Jean Frederic Kouadio N'Guessan

Jean Frederic Kouadio N'Guessan là tiền vệ của Khor Fakkan SSC, quốc tịch Ivory Coast, hiện 23 tuổi. Sinh ngày 17/04/2003, cầu thủ cao 177 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 625 phút thi đấu, gồm 6 trận tại VĐQG UAE và 3 trận tại United Arab Emirates ADIB Cup. Giá trị thị trường là 450 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần đây nhất là chuyển đến Khor Fakkan SSC từ Al-Wasl SC vào ngày 12/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—644000003188%54%106,31
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—332250001088%31%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/180 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/79 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Frederic Kouadio N'Guessan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)B 2-3900000126/3115/6—5,65
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Wasl SCB 1-2590010011/1302/10—6,12
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Jazira(UAE)B 0-2850000112/1502/6—5,98
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Ittihad Kalba FCB 1-2810000047/5112/3—6,42
11/09/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubH 0-0830011053/6012/2—6,81
04/09/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 2-5830000033/3423/8V6,03
29/08/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 2-0300000014/1612/5—7,13
22/08/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-224000009/100——6,01
15/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 1-5900020025/2911/3—6,25
15/05/2026VĐQG UAE@ Al-SharjahB 1-3900031141/4502/4—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202118100 nghìn €
02/01/202218700 nghìn €
07/06/202219700 nghìn €
27/10/202219800 nghìn €
05/04/2023191,2 triệu €
15/06/2023201,2 triệu €
17/12/2023201,0 triệu €
07/03/2024201,0 triệu €
02/06/202421800 nghìn €
17/11/202421700 nghìn €
28/05/202522400 nghìn €
27/11/202522400 nghìn €
25/05/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Al-Wasl SCKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
29/06/2026Khor Fakkan SSCAl-Wasl SCCho mượn—
02/02/2026Al-Wasl SCKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
10/02/2024MetzAl-Wasl SCHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
20/07/2023OGC NiceMetzHết hạn mượn 0.43M €430 nghìn €
29/06/2023NimesOGC NiceCho mượn—
30/06/2022OGC NiceNimesChuyển nhượng—
29/06/2022Lausanne SportsOGC NiceCho mượn—
01/07/2021OGC NiceLausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2021Racing Club AbidjanOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2019Own YouthRacing Club AbidjanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com