
Saeed Suleiman Salem là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Hatta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 63% | 0 | 0 | 6,34 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/188 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/44 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/61 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 4/8 | — | 6,14 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 4/6 | — | 5,71 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Dubai United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 2/6 | — | 5,94 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 2/4 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 1 | 6/9 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 3 | 9/10 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 5/9 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 2/5 | — | 5,85 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/05/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 30/05/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/10/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Shabab Al Ahli | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Bataeh | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 06/02/2026 | Shabab Al Ahli | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Dibba Al-Hisn | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Shabab Al Ahli | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ajman | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Shabab Al Ahli | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hatta | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 06/10/2020 | Shabab Al Ahli | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực38