
Alvaro de Oliveira
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Alvaro de Oliveira là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 299 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 64% | 34% | 2 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/65 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/4 | V | 6,06 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/10 | V | 5,92 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 3/8 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/5 | — | 6,02 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 7,02 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 3/7 | V | 6,64 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/4 | — | 5,79 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 4/8 | — | 6,25 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/14 | 0 | 2/5 | — | 7,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Al Bataeh | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | Dabba Al-Fujairah | Al Bataeh | Hết hạn mượn 1.36M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2023 | Shabab Al Ahli | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dabba Al-Fujairah | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Shabab Al Ahli | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al Fujairah Reserves | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Shabab Al Ahli | Al Fujairah Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực42