
Ibrahim Essa Al Balooshi là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Hatta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
8Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 2 | 2 | 65% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/49 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/21 (19%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Dubai United | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 90 | 6 | 2 | 1 | 10/22 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 8/19 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/25 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 22/25 | 0 | — | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/04/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/11/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/12/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/05/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 30/05/2023 | 28 | 10 nghìn € |
| 11/10/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/03/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 17/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al Bataeh | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Khor Fakkan SSC | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Bataeh | Khor Fakkan SSC | Cho mượn | — |
| 14/07/2023 | Khor Fakkan SSC | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Wasl SC | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Al-Nasr Dubai | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ittihad Kalba FC | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Hatta | Ittihad Kalba FC | Cho mượn | — |
| 08/08/2017 | Ittihad Kalba FC | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al-Nasr Dubai | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 152
- Chỉ số 254
- Chỉ số 456
- Chỉ số 349