
Ahmed Abdalla Mohamad
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ahmed Abdalla Mohamad là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
784Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 514 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 81% | 60% | 0 | 0 | 6,48 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 53% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/133 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/64 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 0/4 | — | 5,61 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 3/4 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 1 | 3/6 | — | 5,94 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 4/5 | — | 6,75 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 3/7 | — | 5,83 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/16 | 3 | 4/5 | — | 8,16 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 4/7 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 5/7 | — | 5,94 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 4/5 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/11/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/10/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/03/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 17/11/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/11/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Al-Nasr Dubai | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Shabab Al Ahli | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ittihad Kalba FC | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Shabab Al Ahli | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Shabab Al-Ahli Club Reserves | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực29