Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Azizjon Ganiev

Baniyas ClubTiền vệUZB
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Azizjon Ganiev là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Baniyas Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—211620002082%27%106,33
VĐQG UAE2026-2027—211150001185%66%006,57
Chuỗi trận FIFA2026—2213400100——00—
World Cup2026—211210001077%62%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/56 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/62 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/61 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Azizjon Ganiev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 0-2900011341/4826/8—6,62
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ AjmanB 0-1720000023/2812/6V6,25
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-2450000121/2302/5—6,67
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 3-15900000—0——6,25
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al Dhafra FCT 3-1900020023/2801/5—6,42
11/09/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCH 0-0250000012/1400/1—6,51
28/06/2026World Cup@ CHDC CongoB 1-3310000017/2355/7—6,20
24/06/2026World Cup@ Bồ Đào NhaB 0-5900010030/3835/9—6,70
18/06/2026World Cupvs ColombiaB 1-3dự bị00000—0———
02/06/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-223000006/700/3V5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/201618100 nghìn €
29/11/201618200 nghìn €
14/07/201719350 nghìn €
30/11/201719700 nghìn €
19/05/201820900 nghìn €
28/12/2018201,0 triệu €
27/06/2019211,0 triệu €
28/12/2019211,1 triệu €
07/04/2020221,0 triệu €
03/12/2020221,8 triệu €
26/05/2021232,2 triệu €
24/11/2021232,0 triệu €
17/05/2022241,5 triệu €
14/12/2022242,0 triệu €
30/05/2023252,5 triệu €
11/10/2023253,0 triệu €
07/03/2024263,5 triệu €
02/06/2024263,0 triệu €
17/11/2024262,8 triệu €
28/05/2025272,5 triệu €
27/11/2025272,2 triệu €
25/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Al BataehBaniyas ClubChuyển nhượng—
09/07/2024Shabab Al AhliAl BataehChuyển nhượng—
02/02/2020Nasaf QarshiShabab Al AhliHết hạn mượn 0.63M €630 nghìn €
31/12/2015Nasaf Qarshi U21Nasaf QarshiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com