
Azizjon Ganiev là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Baniyas Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 162 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 27% | 1 | 0 | 6,33 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 115 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,57 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 62% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/56 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/62 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/61 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 41/48 | 2 | 6/8 | — | 6,62 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 2/6 | V | 6,25 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 2/5 | — | 6,67 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ CHDC Congo | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 5 | 5/7 | — | 6,20 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 3 | 5/9 | — | 6,70 |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Colombia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/3 | V | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/11/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/07/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/11/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 19/05/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 28/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2019 | 21 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2021 | 23 | 2,2 triệu € |
| 24/11/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Bataeh | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Shabab Al Ahli | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2020 | Nasaf Qarshi | Shabab Al Ahli | Hết hạn mượn 0.63M € | 630 nghìn € |
| 31/12/2015 | Nasaf Qarshi U21 | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực38