
Abdulaziz Hussain H Mubarak
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Abdulaziz Hussain H Mubarak là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Bataeh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/04/2019 | 28 | 550 nghìn € |
| 13/11/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 03/12/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 26/05/2021 | 30 | 650 nghìn € |
| 24/11/2021 | 31 | 650 nghìn € |
| 17/05/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 14/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 30/05/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/10/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/03/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 17/11/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Al Bataeh | FC Palm City | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Shabab Al Ahli | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Bataeh | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 19/02/2024 | Shabab Al Ahli | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Ahli Dubai Club (- 2017) | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Al-Shabab Al-Arabi Club (1958 - 2017) | Al-Ahli Dubai Club (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Al-Shabab Al-Arabi Club U17 (1958 - 2017) | Al-Shabab Al-Arabi Club (1958 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực41