
Ivonei Júnior da Silva Rabelo
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ivonei Júnior da Silva Rabelo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Bataeh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/1 | — | 6,88 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,22 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 24/28 | 1 | 3/3 | — | 6,91 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/11/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2024 | Santos FC - SP | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Botafogo SP | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Santos FC - SP | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |