
Mohammad Juma Eid là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Ajman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 59 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 91% | 57% | 0 | 0 | 6,68 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 6,02 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/24 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/1 | — | 5,84 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | T 1-0 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 8,03 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Sharjah | T 3-2 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 2/4 | — | 6,14 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 5,79 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/22 | 0 | 3/6 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/05/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/05/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/11/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al Bataeh | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Shabab Al Ahli | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Shabab Al-Ahli Club Reserves | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Shabab Al-Arabi Club (1958 - 2017) | Shabab Al-Ahli Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Own Youth | Al-Shabab Al-Arabi Club (1958 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực40