
Nouha Dicko là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Creteil.
Tiểu sử Nouha Dicko
Nouha Dicko là tiền đạo người Mali, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Creteil, sinh ngày 14/05/1992 và 34 tuổi. Cao 173 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận tại French Championnat National 1 với 90 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2026 từ Al Bataeh sang Creteil, giá trị thị trường hiện là 250 nghìn € và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2018).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,34 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/12/2025 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/12/2025 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,73 |
| 30/11/2025 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/11/2025 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2014 | 22 | 750 nghìn € |
| 18/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 1,1 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 1,1 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Bataeh | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | Paris FC | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | OFI Crete FC | Paris FC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 02/08/2022 | Free Player | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2022 | Yeni Malatyaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 12/01/2022 | Gaziantep Futbol Kulübü | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Free Player | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hull City | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | Vitesse Arnhem | Hull City | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Hull City | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | Wolverhampton Wanderers | Hull City | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 12/01/2014 | Wigan Athletic | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 22/12/2013 | Rotherham United | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 18/11/2013 | Wigan Athletic | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Wolverhampton Wanderers | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 27/03/2013 | Wigan Athletic | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2013 | Blackpool | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 16/08/2012 | Wigan Athletic | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2012 | Blackpool | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 26/01/2012 | Wigan Athletic | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực42