
Kayque Soares Campos
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Kayque Soares Campos là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 57% | 0 | 0 | 6,59 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 63% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/229 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/31 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 2 | 4/7 | — | 6,58 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/3 | — | 6,46 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 4/4 | — | 6,88 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 2/4 | — | 6,25 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 3/4 | — | 7,02 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/31 | 3 | 3/7 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 2/4 | — | 7,44 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 6/7 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/6 | — | 6,09 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/47 | 0 | 0/1 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 14/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/05/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/11/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 27/11/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2024 | Shabab Al Ahli | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hatta | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | Shabab Al Ahli | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al Bataeh | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 02/10/2022 | Shabab Al Ahli | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | CR Flamengo (RJ) U20 | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |