
Abdalla Ali Hassan Mohamed Rashid Al Naqbi
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Abdalla Ali Hassan Mohamed Rashid Al Naqbi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Tiểu sử Abdalla Ali Hassan Mohamed Rashid Al Naqbi
Abdalla Ali Hassan Mohamed Rashid Al Naqbi là tiền vệ của Khor Fakkan SSC, mang quốc tịch United Arab Emirates và hiện 33 tuổi, sinh ngày 28/04/1993. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 69 kg. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận, 414 phút thi đấu và điểm trung bình 6,15, gồm 5 trận tại VĐQG UAE và 3 trận tại United Arab Emirates ADIB Cup. Giá trị thị trường cao nhất đạt 850 nghìn € (2022). Cầu thủ chuyển từ Shabab Al Ahli đến Khor Fakkan SSC ngày 23/09/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
458Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 229 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 70% | 1 | 0 | 6,22 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 77% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/85 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/58 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/18 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 4 | 4/7 | — | 6,02 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 4 | 6/8 | — | 6,04 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 5/7 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 3/3 | — | 5,75 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,37 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/2 | — | 6,07 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 4/6 | V | 6,60 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 4/5 | — | 6,07 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 5,83 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 3/9 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 24 | 325 nghìn € |
| 24/04/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 13/11/2019 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/05/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 24/11/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 17/05/2022 | 29 | 850 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 11/10/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 07/03/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/11/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 27/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Khor Fakkan SSC | Al-Hamriyah | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2024 | Shabab Al Ahli | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Wasl SC | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Al Dhafra FC | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh54
- Thể lực43