
Adama Diallo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Tiểu sử Adama Diallo
Adama Diallo là tiền đạo quốc tịch Ivory Coast, 23 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Khor Fakkan SSC và sinh ngày 27/10/2002. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân và 126 phút thi đấu tại VĐQG UAE, với điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là từ Al-Wasl SC sang Khor Fakkan SSC vào 02/02/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 126 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 27% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/10 | 2 | 5/9 | — | 6,72 |
| 29/04/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/9 | 2 | 4/14 | — | 5,95 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/10/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/03/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Al-Wasl SC | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2023 | Free Player | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực47