
Marwan Fahad Hamza
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Marwan Fahad Hamza là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
427Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 275 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 25% | 1 | 0 | 6,06 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 124 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 68% | 37% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/75 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/27 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/32 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/12 | — | 5,65 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/5 | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 1 | 2/3 | — | 6,95 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/6 | — | 5,95 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 1/6 | V | 5,95 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 2/5 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 17/05/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 10 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/10/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/03/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/11/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Shabab Al Ahli | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Bataeh | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 11/07/2025 | Shabab Al Ahli | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Bataeh | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Shabab Al Ahli | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Emirates Club | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 20/02/2024 | Shabab Al Ahli | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Khor Fakkan SSC | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Shabab Al-Ahli Club Reserves | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |