
Pedro Pavlov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 392 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,21 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 220 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 70% | 41% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/112 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,85 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 3/7 | V | 6,60 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 2 | 3/7 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 1/3 | — | 7,17 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 1/4 | — | 5,93 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/2 | — | 5,78 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 1/6 | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/02/2024 | 23 | — |
| 17/11/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/11/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2024 | Al Dhafra FC | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Al Wahda(UAE) | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club River Plate U20 | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh57
- Thể lực36