Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aylton Boa Morte

Khor Fakkan SSCTiền đạoPOR
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Aylton Boa Morte là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—664721029384%38%006,92
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—11901002281%37%008,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/79 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/44 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aylton Boa Morte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)B 2-372002018/1014/7—6,30
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Ittihad Kalba FCB 1-290102219/1113/8—8,15
11/09/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubH 0-0900030311/1501/3—6,24
04/09/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 2-5600110115/1726/9—7,34
29/08/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 2-0700111210/1003/9—7,70
22/08/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-2900000215/1802/8—6,44
15/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 1-590102217/801/8—7,47
15/05/2026VĐQG UAE@ Al-SharjahB 1-3900042011/1204/5—5,55
11/05/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)H 1-1810010211/1723/7—6,37
05/05/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCH 0-074001009/1404/7—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201723100 nghìn €
05/11/201724200 nghìn €
22/02/201824200 nghìn €
28/06/201824200 nghìn €
11/02/201925350 nghìn €
06/06/2019251,5 triệu €
29/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
16/08/2020261,2 triệu €
27/01/2021271,2 triệu €
20/05/2021271,0 triệu €
26/12/2021281,0 triệu €
17/05/202228800 nghìn €
14/12/2022291,0 triệu €
30/05/2023292,5 triệu €
26/09/2023302,0 triệu €
20/12/2023301,8 triệu €
14/03/2024301,8 triệu €
30/05/2024301,8 triệu €
03/10/2024311,6 triệu €
22/12/2024311,5 triệu €
28/05/2025311,2 triệu €
27/11/2025321,0 triệu €
25/05/202632900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2025KayserisporKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
14/09/2023Khor Fakkan SSCKayserisporChuyển nhượng—
18/01/2022Portimonense SCKhor Fakkan SSCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/01/2019EstorilPortimonense SCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018Cova PiedadeEstorilCho mượn—
30/01/2018EstorilCova PiedadeChuyển nhượng—
30/06/2017SC SalgueirosEstorilChuyển nhượng—
30/06/2016FC TirsenseSC SalgueirosChuyển nhượng—
30/06/2015ribeiraoFC TirsenseChuyển nhượng—
30/06/2014GD JoaneribeiraoChuyển nhượng—
30/06/2013CD PinhalnovenseGD JoaneChuyển nhượng—
30/06/2012Almada AC U19CD PinhalnovenseChuyển nhượng—
30/06/2011Amora FC U19Almada AC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh30
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com