
Ahmed Barman Ali Barman Shamroukh Hammoudi
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ahmed Barman Ali Barman Shamroukh Hammoudi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 177 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 20% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/68 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,72 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 1 | 1/4 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/51 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/04/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 1/3 | V | 6,27 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,37 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | — | V | 6,15 |
| 17/03/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 0/3 | — | 5,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/04/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/11/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/05/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 950 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/03/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/11/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/11/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Al-Ain FC | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Al-Ain FC U21 | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | Al-Ain FC U21 | Chuyển nhượng | — |