
Ahmadou Camara là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Tiểu sử Ahmadou Camara
Ahmadou Camara là tiền vệ thi đấu cho Khor Fakkan SSC, quốc tịch Guinea, 23 tuổi, sinh ngày 01/08/2003. Cầu thủ thuận chân phải và có giá trị thị trường 250 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 278 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Tại VĐQG UAE cầu thủ đã ra sân 4 trận, và tại United Arab Emirates ADIB Cup là 1 trận. Giao dịch ngày 26/09/2024 thuộc loại Hết hạn mượn, từ Raja Club Athletic đến Khor Fakkan SSC, phí 317 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 312 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,17 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/109 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 2/6 | — | 6,45 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,18 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,13 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 5/11 | — | 5,13 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/36 | 2 | 2/2 | V | 6,90 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/5 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/01/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/11/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2024 | Raja Club Athletic | Khor Fakkan SSC | Hết hạn mượn 0.317M € | 317 nghìn € |
| 31/12/2022 | Racing Casablanca Reserve | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | FUS Rabat U19 | Racing Casablanca Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Hafia FC | FUS Rabat U19 | Chuyển nhượng | — |