
Ahmed Hamdan Ibrahim Saeed Al Hosani
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ahmed Hamdan Ibrahim Saeed Al Hosani là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
23Cứu thua
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 511 | 12 | 10 | 20 | 75% | 75% | 0 | 0 | 6,55 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 11 | 2 | 3 | 68% | — | 1 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,55
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/161 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/66 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/58 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 90 | 2 | 2 | 0 | 22/28 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 90 | 6 | 2 | 0 | 19/33 | 0 | — | V | 6,98 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | — | — | 7,28 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | — | — | 7,27 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | 90 | 4 | 2 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 24/37 | 0 | — | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 24/32 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | 61 | 1 | 3 | 3 | 14/21 | 0 | 1/2 | — | 5,75 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 1-3 | 90 | 7 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 17/33 | 0 | — | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/10/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/03/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/11/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Al Orooba(UAE) | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Baniyas Club | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 147
- Chỉ số 235
- Chỉ số 465
- Chỉ số 350