Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sekou Lega

Al BataehTiền đạoFRA
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sekou Lega là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Bataeh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sekou Lega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahH 0-053001006/701/4—6,81
05/05/2026VĐQG UAE@ Dabba Al-FujairahB 1-213002002/30——6,16
23/04/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCB 0-2650000113/1401/5—6,07
11/04/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCH 1-123001106/700/1—6,25
19/03/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiH 1-186003203/713/11—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202320150 nghìn €
26/06/202320150 nghìn €
12/12/202320150 nghìn €
09/12/202421100 nghìn €
26/05/202522200 nghìn €
27/11/202522150 nghìn €
25/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2026Ittihad Kalba FCAl BataehChuyển nhượng—
09/07/2025Al RiyadhIttihad Kalba FCChuyển nhượng—
30/01/2025Lyonnais IIAl RiyadhChuyển nhượng—
09/01/2024BastiaLyonnais IICho mượn—
19/07/2023Lyonnais IIBastiaChuyển nhượng—
30/06/2021Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2020Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
30/06/2016CS Bretigny YouthOlympique Lyon YouthChuyển nhượng—
30/06/2014US Grigny Football JugendCS Bretigny YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com