Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hokkaido Consadole Sapporo

J2 Nhật BảnJapanHLV Kenta KawaiSân Sapporo DomeGiá trị 8,5 triệu €
Phong độ: TTTTT

Hokkaido Consadole Sapporo sẽ gặp Vanraure Hachinohe FC lúc 11:00 ngày 08/11/2026 tại J2 Nhật Bản.

Vanraure Hachinohe FC gặp Hokkaido Consadole Sapporo: lịch, đội hình, thống kê

Trận kế tiếp · 1 trận · giờ VN · kèo Bet365 tham khảo · phạt góc: tài xỉu tổng số quả
GiờĐội nhàTỷ sốĐội khách Kèo châu ÁTài xỉuPhạt góc
ChấpChủKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Vanraure Hachinohe FC – Hokkaido Consadole Sapporo 02.021.77 ——— ———

Kết quả gần nhấtTất cả

Kết quả gần nhất · 5 trận · giờ VN
Trạng tháiĐội nhàTỷ sốĐội khách Hiệp 1Ghi bàn
FT FC Imabari 0 – 4 Hokkaido Consadole Sapporo 0 – 2 —
FT Hokkaido Consadole Sapporo 1 – 0 Shonan Bellmare 1 – 0 —
FT Kataller Toyama 0 – 1 Hokkaido Consadole Sapporo 0 – 0 —
FT Montedio Yamagata 0 – 2 Hokkaido Consadole Sapporo 0 – 0 —
FT Hokkaido Consadole Sapporo 1 – 0 Blaublitz Akita 0 – 0 —

Lịch tiếp theoĐầy đủ

Lịch tiếp theo · 5 trận · giờ VN · kèo Bet365 tham khảo · phạt góc: tài xỉu tổng số quả
GiờĐội nhàTỷ sốĐội khách Kèo châu ÁTài xỉuPhạt góc
ChấpChủKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Vanraure Hachinohe FC – Hokkaido Consadole Sapporo 02.021.77 ——— ———
Hokkaido Consadole Sapporo – Sagan Tosu ——— ——— ———
Yokohama FC – Hokkaido Consadole Sapporo ——— ——— ———
Hokkaido Consadole Sapporo – Fujieda MYFC ——— ——— ———
Iwaki FC – Hokkaido Consadole Sapporo ——— ——— ———
Đội hình (38 cầu thủ)
Số áo · Cầu thủ · Vị trí · Năm sinh
SốCầu thủVị tríNăm sinh
1Takanori SugenoThủ môn1984
24Tomoki TagawaThủ môn2002
41Kakuma TadanoThủ môn2007
51Shun TakagiThủ môn1989
2Ryu TakaoHậu vệ1996
3Park Min-kyuHậu vệ1995
4Toya NakamuraHậu vệ2000
5Akito FukumoriHậu vệ1992
17Mizuki UchidaHậu vệ1999
25Leo OsakiHậu vệ1991
28Yamato OkadaHậu vệ2001
34Kaito KonomiHậu vệ2007
39Hayato KawaharaHậu vệ2003
43Shoya NoseHậu vệ2003
47Shota NishinoHậu vệ2004
50Niki UrakamiHậu vệ1996
55Ryunosuke UmetsuHậu vệ2004
—Itthimon TippanetTiền vệ2007
7Supachok SarachartTiền vệ1998
10Hiroki MiyazawaTiền vệ1989
11Ryota AokiTiền vệ1996
13Yuki HorigomeTiền vệ1992
14Katsuyuki TanakaTiền vệ2002
16Tatsuya HasegawaTiền vệ1994
18Shuma KidoTiền vệ2003
27Takuma AranoTiền vệ1993
29Kim Geon-ungTiền vệ1997
30Renji SanadaTiền vệ2004
31Yuto HorigomeTiền vệ1994
9Mário SérgioTiền đạo1995
19Teerapat PruetongTiền đạo2007
20Amadou BakayokoTiền đạo1996
22Kinglord SafoTiền đạo2002
23Shingo OmoriTiền đạo2001
38Shoji ToyamaTiền đạo2002
40Yosei SatoTiền đạo2003
70Vinicius Silveira PeixotoTiền đạo2001
71Haruto ShiraiTiền đạo1999

Hỏi nhanh về trang này

Trận tiếp theo của Hokkaido Consadole Sapporo là khi nào?
Hokkaido Consadole Sapporo gặp Vanraure Hachinohe FC trên sân khách lúc 11:00 ngày 08/11/2026, giải J2 Nhật Bản.
Hokkaido Consadole Sapporo đang có phong độ ra sao?
5 trận gần nhất Hokkaido Consadole Sapporo 5 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 03/11/2026 thắng FC Imabari 4-0 (J2 Nhật Bản).
Đội hình Hokkaido Consadole Sapporo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
Đội hình Hokkaido Consadole Sapporo có 38 cầu thủ, tuổi trung bình 27,2, tổng giá trị 8,5 triệu €; đắt giá nhất là Tomoki Tagawa (thủ môn, 600 nghìn €).
Ai là HLV và sân nhà của Hokkaido Consadole Sapporo?
HLV trưởng là Kenta Kawai (JPN); sân nhà Sapporo Dome tại Sapporo, sức chứa 42.065 chỗ.
Hokkaido Consadole Sapporo có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
1 cầu thủ Hokkaido Consadole Sapporo hiện vắng mặt: Toya Nakamura.
Thành tích Hokkaido Consadole Sapporo mùa này tại J2 Nhật Bản?
Tại J2 Nhật Bản, Hokkaido Consadole Sapporo đã đá 15 trận, ghi 21 bàn, thủng lưới 19 (trung bình 1,40 bàn ghi/trận); sút 166 lần, 56 trúng đích; chuyền chính xác 80%.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:45 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com