
Kim Geon-ung
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Kim Geon-ung là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 50% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/60 | 0 | 2/2 | — | 6,86 |
| 21/07/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 625 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Jeju SK FC | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Incheon United Club | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Jeju SK FC | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Jeonbuk Hyundai Motors | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Suwon Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 0.369639M € | 369 nghìn € |
| 12/01/2020 | Ulsan HD FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Jeonnam Dragons | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Ulsan HD FC | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Seoul Kyungshin Middle School | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Seoul Geoyeo Elementary School | Seoul Kyungshin Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực52