- Phạt góc7 – 0
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Arena Lviv, Lviv · Trọng tài: Andrey Kovalenko · Nắng 17°C · cập nhật
FC Shakhtar Donetsk thắng Rukh Vynnyky 3-0 trên sân nhà Arena Lviv.
FC Shakhtar Donetsk vs Rukh Vynnyky 3-0 — Ngoại hạng Ukraine 05/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 0Sút trúng đích0
- 0Sút không trúng đích0
- 96Tấn công nguy hiểm19
- 123Tấn công49
- 0Tranh chấp0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Shakhtar Donetsk kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Shakhtar Donetsk ép sân · cột hướng xuống: Rukh Vynnyky ép sân. FC Shakhtar Donetsk kiểm soát thế trận 67% thời gian, Rukh Vynnyky 22%.
FC Shakhtar DonetskRukh Vynnyky| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-2-1 vs 4-3-2-1
FC Shakhtar Donetsk · HLV Arda Turan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 7.1 |
| 4 | Marlon | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Valeriy Bondar © | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Irakli Azarov | Hậu vệ | 6.9 |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ | 6.65 |
| 7 | Eguinaldo | Tiền vệ | 8.8 |
| 10 | Pedrinho | Tiền vệ | 6.5 |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ | 7.2 |
| 29 | Egor Nazaryna | Tiền vệ | 6.5 |
| 68 | Prosper Obah | Tiền vệ | 0.0 |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Isaque | Tiền vệ |
| 37 | Lucas Ferreira | Tiền vệ |
| 23 | Kiril Fesyun | Thủ môn |
| 49 | Luca Meirelles | Tiền đạo |
| 17 | Vinícius Tobias | Hậu vệ |
| 18 | Alaa Ghram | Hậu vệ |
| 13 | Pedro Henrique | Hậu vệ |
| 27 | Oleg Ocheretko | Tiền vệ |
| 30 | Alisson | Tiền vệ |
| 11 | Newerton | Tiền vệ |
| 19 | Kauã Elias | Tiền đạo |
| 22 | Mykola Matviyenko | Hậu vệ |
Rukh Vynnyky · HLV Ivan Fedyk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yuriy-Volodymyr Gereta | Thủ môn | 6.0 |
| 15 | Denys Pidgurskyi © | Hậu vệ | 5.7 |
| 75 | Andriy Kitela | Hậu vệ | 5.9 |
| 76 | Oleksii Tovarnytskyi | Hậu vệ | 6.2 |
| 93 | Vitaliy Roman | Hậu vệ | 5.55 |
| 7 | Klayver | Tiền vệ | 5.4 |
| 10 | Ostap Prytula | Tiền vệ | 5.7 |
| 14 | Samba Diallo | Tiền vệ | 6.2 |
| 30 | Talles Brener De Paula | Tiền vệ | 6.1 |
| 56 | Maksym Boyko | Tiền vệ | 5.6 |
| 21 | Tutti | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Mykola Kyrychok | Hậu vệ |
| 17 | Denys Slyusar | Hậu vệ |
| 77 | Beknaz Almazbekov | Tiền đạo |
| 11 | Vasyl Runich | Tiền vệ |
| 45 | Mykhailo Dziun | Tiền vệ |
| 65 | Dmytro Sebro | Tiền đạo |
| 9 | Igor Neves | Tiền đạo |
| 47 | Kostyantyn Kvas | Tiền đạo |
| 79 | Volodymyr Yasinskyi | Hậu vệ |
| 28 | Yegor Klymenko | Thủ môn |
| 41 | Oleh Kleutin | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Shakhtar Donetsk | Yukhym Konoplya | Chấn thương | Wound |
| FC Shakhtar Donetsk | Danylo Udod | Chấn thương | Wound |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Shakhtar Donetsk vs Rukh Vynnyky đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Shakhtar Donetsk vs Rukh Vynnyky thuộc Ngoại hạng Ukraine, Vòng 22 đã diễn ra lúc 19:30 ngày 05/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Lviv (Lviv).
- Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Rukh Vynnyky là bao nhiêu?
- FC Shakhtar Donetsk thắng Rukh Vynnyky 3-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát FC Shakhtar Donetsk vs Rukh Vynnyky?
- FC Shakhtar Donetsk ra sân với sơ đồ 4-3-2-1, Rukh Vynnyky dùng sơ đồ 4-3-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:08 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

