Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yukhym Konoplya

27Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Yukhym Konoplya là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.

Tiểu sử Yukhym Konoplya

Yukhym Konoplya là hậu vệ thi đấu cho Borussia Monchengladbach, quốc tịch Ukraine, sinh ngày 26/08/1999 và 27 tuổi. Cao 180 cm, nặng 74 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, trong khi giá trị cao nhất được ghi nhận là 7,0 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, từ FC Shakhtar Donetsk đến Borussia Monchengladbach, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yukhym Konoplya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs TSG HoffenheimB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga@ FC KölnB 1-2dự bị00000—0———
20/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrT 1-09000000—0——7,00
16/04/2026Cúp C3 châu Âu@ AZ AlkmaarH 2-2dự bị00000—0———
13/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyH 2-29000000—0——6,40
10/04/2026Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 3-01000002/30——7,02
05/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Rukh VynnykyT 3-09000000—0—V6,65
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Lech PoznanB 1-2dự bị00000—0———
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Lech PoznanT 3-1dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs RijekaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/05/20191950 nghìn €
19/06/201919600 nghìn €
07/01/202020800 nghìn €
07/04/202020725 nghìn €
03/09/202021800 nghìn €
13/01/2021212,0 triệu €
06/06/2021212,5 triệu €
19/12/2021222,5 triệu €
17/05/2022222,5 triệu €
05/12/2022234,0 triệu €
20/06/2023234,0 triệu €
10/12/2023244,0 triệu €
05/06/2024246,0 triệu €
16/12/2024257,0 triệu €
09/06/2025255,0 triệu €
17/12/2025265,0 triệu €
01/06/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Shakhtar DonetskBorussia MonchengladbachChuyển nhượng—
29/06/2021Desna ChernihivFC Shakhtar DonetskCho mượn—
01/07/2019FC Shakhtar DonetskDesna ChernihivChuyển nhượng—
30/06/2019Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2017FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
19/07/2016FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com