Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuriy-Volodymyr Gereta

FC Karpaty LvivThủ mônUKR
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yuriy-Volodymyr Gereta là thủ môn 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuriy-Volodymyr Gereta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-1dự bị000—0———
04/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-290000—0——6,00
25/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 0-390000—0——5,70
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaH 1-190000—0——6,10
05/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-390000—0——6,00
21/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 1-290000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202319100 nghìn €
10/12/202319150 nghìn €
05/06/202420200 nghìn €
16/12/202420200 nghìn €
09/06/202521200 nghìn €
17/12/202521400 nghìn €
01/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Rukh VynnykyFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
30/06/2023Rukh Lviv U19Rukh VynnykyChuyển nhượng—
01/09/2020FC Karpaty LvivRukh Lviv U19Chuyển nhượng—
31/07/2020Karpaty Lviv U19 (-2021)FC Karpaty LvivChuyển nhượng—
31/12/2019Karpaty Lviv U17 (-2021)Karpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com