
Mykola Matvienko
Mykola Matvienko là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.
Tiểu sử Mykola Matvienko
Mykola Matvienko là hậu vệ 30 tuổi, thi đấu cho FC Shakhtar Donetsk và mang quốc tịch Ukraine. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 17 lần với 1454 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,22; riêng Ngoại hạng Ukraine có 8 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, còn mức cao nhất 20,0 triệu € được ghi nhận năm 2023. Hợp đồng đến 30/12/2027, còn chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ FC Vorskla Poltava sang FC Shakhtar Donetsk ngày 30/12/2017.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 644 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,86 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 30% | 0 | 0 | 6,57 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 30% | 2 | 0 | 6,18 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/217 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/131 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/383 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/39 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 72/78 | 1 | 3/5 | — | 6,99 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/72 | 0 | 0/4 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,35 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/68 | 0 | 1/6 | V | 5,49 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/63 | 0 | 2/4 | V | 6,88 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ PSV Eindhoven | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/01/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 05/08/2018 | 22 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/09/2020 | 24 | 9,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 24 | 11,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 25 | 11,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 25 | 11,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 26 | 11,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 26 | 11,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 26 | 18,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 27 | 20,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 20,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 18,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 28 | 18,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 16,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2017 | FC Vorskla Poltava | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 02/07/2017 | FC Shakhtar Donetsk | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Shakhtar Donetsk B | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Karpaty Lviv | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 19/02/2017 | Shakhtar Donetsk B | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực54