Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kota Miyamoto

Ehime FCTiền vệJPN
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Kota Miyamoto là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
1.494Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1494Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1093480012191%—002,08
J2/J3 100 Year Vision League2026—14141.14610110185%42%106,70
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 2,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/304 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.146 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
647/757 (85%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
22/39 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
23
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/56 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kota Miyamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Zweigen Kanazawa FCT 1-0780000156/620———
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Matsumoto Yamaga FCH 2-2900010076/860——6,06
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Gainare TottoriT 4-0900100191/930——7,80
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Nara ClubT 4-1900011154/630——6,95
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCB 0-1900040055/6300/4—6,56
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-1900010149/5600/3—6,36
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2900000341/4912/3—6,62
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedT 1-0900010046/5434/6—6,75
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-2770000145/5122/3—6,29
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 2-0900000153/6300/4—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/201519100 nghìn €
21/06/20162050 nghìn €
24/03/20172075 nghìn €
04/01/201821100 nghìn €
04/01/201922300 nghìn €
26/06/201923300 nghìn €
27/12/201923300 nghìn €
28/01/202124300 nghìn €
28/06/202125350 nghìn €
13/01/202225350 nghìn €
27/06/202226400 nghìn €
05/01/202326400 nghìn €
26/06/202327350 nghìn €
21/02/202427350 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
11/12/202428400 nghìn €
28/05/202528300 nghìn €
14/12/202529250 nghìn €
08/06/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Shimizu S-PulseEhime FCChuyển nhượng—
30/01/2020FC GifuShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2018Shimizu S-PulseFC GifuChuyển nhượng—
30/01/2018V-Varen NagasakiShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2016Shimizu S-PulseV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/01/2015Shimizu S-Pulse U18Shimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com