
Kota Miyamoto là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.494Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1494Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 348 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 91% | — | 0 | 0 | 2,08 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 14 | 1.146 | 1 | 0 | 1 | 10 | 1 | 85% | 42% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 2,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/304 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.146 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 647/757 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/39 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/56 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/62 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/86 | 0 | — | — | 6,06 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Gainare Tottori | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 91/93 | 0 | — | — | 7,80 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 54/63 | 0 | — | — | 6,95 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 55/63 | 0 | 0/4 | — | 6,56 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/56 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/49 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/54 | 3 | 4/6 | — | 6,75 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 2 | 2/3 | — | 6,29 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/63 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Shimizu S-Pulse | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | FC Gifu | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Shimizu S-Pulse | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | V-Varen Nagasaki | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Shimizu S-Pulse | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Shimizu S-Pulse U18 | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực41