Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryota Abe

Ehime FCHậu vệJPN
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ryota Abe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.221Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
740Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12123531014086%—002,26
J2/J3 100 Year Vision League2026—20201.77820212480%41%106,53
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 2,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/220 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.778 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
684/850 (80%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/35 (17%)
Chuyền dài chính xác
9/52 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
15
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/106 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 44
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
307
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryota Abe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Zweigen Kanazawa FCT 1-0900000049/560——6,50
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Matsumoto Yamaga FCH 2-2830000126/370——6,38
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Gainare TottoriT 4-0900140171/740——7,70
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Nara ClubT 4-1900000044/530——6,56
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCB 0-1900000142/4724/7—6,13
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-1840000037/4512/5—6,20
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2830000132/3500/2—6,49
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedT 1-0900010034/4200/4—6,25
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-2900000129/3701/3—6,03
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 2-0900110122/3104/9—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202523100 nghìn €
14/12/202524100 nghìn €
08/06/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026FC ImabariEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2024Meiji UniversityFC ImabariChuyển nhượng—
31/03/2020Nissho Gakuen High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com