
Ryota Abe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.221Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
740Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 353 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 86% | — | 0 | 0 | 2,26 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 20 | 1.778 | 2 | 0 | 2 | 12 | 4 | 80% | 41% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 2,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/220 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.778 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 684/850 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/35 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/52 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/106 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 44
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 307
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/37 | 0 | — | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Gainare Tottori | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 71/74 | 0 | — | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 0 | — | — | 6,56 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 2 | 4/7 | — | 6,13 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 0/4 | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | 4/9 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | FC Imabari | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Meiji University | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Nissho Gakuen High School | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực23