
Koji Sugiyama là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.250Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2250Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 360 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | — | 4 | 0 | 2,40 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 80% | 62% | 3 | 0 | 6,79 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/255 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 836/1041 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/156 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 109
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/116 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | — | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 0 | — | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Gainare Tottori | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/87 | 0 | — | — | 7,69 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/63 | 0 | — | — | 7,88 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 1 | 1/1 | — | 6,83 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 0 | 5/6 | — | 7,14 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 2 | 9/12 | V | 7,11 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 4/8 | V | 6,75 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/35 | 1 | 3/4 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 25 | — |
| 21/02/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Giravanz Kitakyushu | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Fagiano Okayama | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Verspah Oita | Fagiano Okayama | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Fagiano Okayama | Verspah Oita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Yokogawa Musashino FC | Fagiano Okayama | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Fagiano Okayama | Yokogawa Musashino FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Tokyo United | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2021 | Free Player | Tokyo United | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Mitsubishi Yowa SC (Youth) | Waseda University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực51