Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taiyo Yamaguchi

Tochigi SCTiền đạoJPN
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Taiyo Yamaguchi là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Tiểu sử Taiyo Yamaguchi

Taiyo Yamaguchi là tiền đạo quốc tịch Japan, 20 tuổi, hiện khoác áo Tochigi SC. Anh cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 17 trận, 543 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2026, từ FC Tokyo đến Tochigi SC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
3Đá chính
543Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—611220001047%—103,22
J2/J3 100 Year Vision League2026—12242110210268%33%206,43
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 3,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/19 (47%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/70 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/63 (33%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 30
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taiyo Yamaguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC GifuB 1-448000002/40——6,45
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Giravanz KitakyushuH 2-222001004/70——6,43
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 3-252000003/80——6,43
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCB 0-130002003/603/7—6,58
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-16000003/400/2—6,22
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-234001007/812/2—6,47
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 2-026001002/602/7—6,42
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisT 6-045121127/802/7—7,79
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariB 0-233001001/403/6—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2026: 125 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20251950 nghìn €
08/06/202619125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC TokyoTochigi SCChuyển nhượng—
29/06/2026Ehime FCFC TokyoCho mượn—
11/03/2026FC TokyoEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2025FC Tokyo U18FC TokyoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com