
Taiyo Yamaguchi là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Tiểu sử Taiyo Yamaguchi
Taiyo Yamaguchi là tiền đạo quốc tịch Japan, 20 tuổi, hiện khoác áo Tochigi SC. Anh cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 17 trận, 543 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2026, từ FC Tokyo đến Tochigi SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
3Đá chính
543Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 47% | — | 1 | 0 | 3,22 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 2 | 421 | 1 | 0 | 2 | 10 | 2 | 68% | 33% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 3,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/70 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/63 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 30
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 1-4 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 3-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | — | — | 6,43 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/7 | — | 6,58 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 6,47 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 2/7 | — | 6,42 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | T 6-0 | 45 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7/8 | 0 | 2/7 | — | 7,79 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/6 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 19 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Tokyo | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ehime FC | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 11/03/2026 | FC Tokyo | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |