
Ryonosuke Kabayama là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
23Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | — | 0 | 0 | 1,36 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 7 | 682 | 1 | 0 | 2 | 21 | 5 | 80% | 26% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 1,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/216 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/38 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | — | — | 6,78 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/4 | V | 6,40 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 2-0 | 81 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 18/21 | 1 | 1/5 | — | 7,70 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | T 6-0 | 26 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 7,69 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,08 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Sagan Tosu | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Giravanz Kitakyushu | Sagan Tosu | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Sagan Tosu | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Thespa Kusatsu Gunma | Sagan Tosu | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Sagan Tosu | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Yokohama F. Marinos | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Montedio Yamagata | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | Yokohama F. Marinos | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Montedio Yamagata | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | Yokohama F. Marinos | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Kokoku High School | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực29