Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryonosuke Kabayama

Ehime FCTiền đạoJPN
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ryonosuke Kabayama là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

23Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—118600000——00—
J3 Nhật Bản2026-2027—51200000077%—001,36
J2/J3 100 Year Vision League2026—17768210221580%26%106,65
Cúp Thiên Hoàng2026—00020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 1,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/216 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/38 (26%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryonosuke Kabayama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Nara ClubT 4-120000017/90——6,78
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCB 0-1dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-124001009/1201/3—6,74
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-229003007/1000/1—6,38
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedT 1-014000014/400/4V6,40
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-2dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 2-0810142218/2111/5—7,70
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisT 6-026111116/800/1—7,69
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariB 0-2170010010/110——6,08
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiT 3-0150020012/130——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202118100 nghìn €
12/01/202219225 nghìn €
27/06/202219225 nghìn €
05/01/202320250 nghìn €
27/06/202320250 nghìn €
21/02/202421250 nghìn €
11/06/202421250 nghìn €
11/12/202422250 nghìn €
25/06/202522275 nghìn €
08/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Sagan TosuEhime FCChuyển nhượng—
30/01/2026Giravanz KitakyushuSagan TosuCho mượn—
31/01/2025Sagan TosuGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
30/01/2025Thespa Kusatsu GunmaSagan TosuCho mượn—
30/06/2024Sagan TosuThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/01/2023Yokohama F. MarinosSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2023Montedio YamagataYokohama F. MarinosCho mượn—
11/07/2022Yokohama F. MarinosMontedio YamagataChuyển nhượng—
30/01/2022Montedio YamagataYokohama F. MarinosCho mượn—
21/07/2021Yokohama F. MarinosMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/01/2021Kokoku High SchoolYokohama F. MarinosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com