
Shota Hino là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.241Phút
11Bàn thắng
7Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
22/49Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 360 | 7 | 0 | 6 | 14 | 7 | 77% | — | 3 | 0 | 2,52 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 20 | 1.791 | 4 | 0 | 1 | 35 | 15 | 77% | 51% | 2 | 0 | 6,75 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/254 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.791 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/35
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 651/838 (77%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 7/54 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/65 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/142 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 54
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 315
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 47/62 | 0 | — | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 31/45 | 0 | — | — | 7,02 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Gainare Tottori | T 4-0 | 90 | 2 | 1 | 5 | 4 | 3 | 53/73 | 0 | — | — | 9,67 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 65/74 | 0 | — | — | 7,20 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 39/49 | 0 | 1/5 | V | 6,31 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/60 | 3 | 7/14 | — | 6,13 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 29/33 | 1 | 2/6 | — | 6,55 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 38/50 | 1 | 5/5 | — | 7,70 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/48 | 5 | 9/10 | — | 5,94 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/54 | 2 | 4/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Sagan Tosu | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Takushoku University | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | High School (Japan) | Takushoku University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy72
- Sức mạnh35
- Thể lực35