Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuya Kanazawa

Ehime FCHậu vệJPN
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kazuya Kanazawa là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
2Đá chính
456Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1324560004274%66%206,47
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/255 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/40 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/50 (66%)
Không chiến thắng / thua
18 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuya Kanazawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCB 0-1450000023/3227/10V5,93
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-1dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2290000117/2413/4V5,89
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-2340011021/2512/3—6,53
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 2-0460000020/2804/4—7,05
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisT 6-0dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariB 0-223000009/1234/5—6,32
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiT 3-0dự bị00000—0———
17/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20252250 nghìn €
08/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com