Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuya Taguchi

Matsumoto Yamaga FCTiền đạoJPN
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Yuya Taguchi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Matsumoto Yamaga FC.

Tiểu sử Yuya Taguchi

Yuya Taguchi, 25 tuổi, là tiền đạo của Matsumoto Yamaga FC và mang quốc tịch Japan. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 30 trận với 1333 phút thi đấu, ghi 8 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,45. Ở J3 Nhật Bản, số liệu tương ứng là 10 trận và 2 bàn. Chiều cao 178 cm, cân nặng 69 kg, chân thuận là chân phải. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Ehime FC đến Matsumoto Yamaga FC, còn giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
19Đá chính
1.333Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
12/49Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12633121012173%—102,22
J2/J3 100 Year Vision League2026—20131.002601371168%43%006,84
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 2,22

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/65 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
9 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.002 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/37
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/165 (68%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/103 (43%)
Không chiến thắng / thua
12 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 40
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuya Taguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Giravanz KitakyushuH 1-164003028/100——6,50
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Ehime FCH 2-2901031110/150——7,71
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-3900040319/230——6,40
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedH 0-0870020011/170——6,08
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCB 0-160001005/702/4—6,02
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-1660020111/1204/6—6,27
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-261003006/901/5—6,33
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedT 1-0621021010/1402/7—7,59
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-2560060012/1437/9—6,62
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 2-0642022011/1417/15—8,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202119200 nghìn €
27/06/202120200 nghìn €
11/01/202220300 nghìn €
27/06/202221250 nghìn €
05/01/202321250 nghìn €
26/06/202322250 nghìn €
21/02/202422175 nghìn €
11/06/202423300 nghìn €
11/12/202423300 nghìn €
25/06/202524250 nghìn €
14/12/202524250 nghìn €
08/06/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ehime FCMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
19/01/2025Zweigen Kanazawa FCEhime FCChuyển nhượng—
20/08/2024FC GifuZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
08/01/2023Gainare TottoriFC GifuChuyển nhượng—
31/01/2020Yokkaichi Chuo Technical HSGainare TottoriChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com