Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kimiya Moriyama

Oita TrinitaHậu vệJPN
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kimiya Moriyama là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
753Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10100000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1386620005380%58%006,73
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/345 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/22 (9%)
Chuyền dài chính xác
12/48 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
18
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kimiya Moriyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 0-0100000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-1dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCT 2-1dự bị00000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20211950 nghìn €
13/01/20221950 nghìn €
27/06/20222050 nghìn €
05/01/20232050 nghìn €
26/06/20232150 nghìn €
21/02/20242175 nghìn €
11/06/20242275 nghìn €
09/12/202422100 nghìn €
25/06/202523150 nghìn €
14/12/202523225 nghìn €
08/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Avispa FukuokaOita TrinitaChuyển nhượng—
29/06/2026Ehime FCAvispa FukuokaCho mượn—
31/01/2025Avispa FukuokaEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2021Avispa Fukuoka U18Avispa FukuokaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh48
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com