- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Egnatia Stadium, Rrogozhine · Trọng tài: Philip Farrugia · Âm u 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Egnatia thắng CS Petrocub 6-1 trên sân nhà Egnatia Stadium.
Egnatia vs CS Petrocub 6-1 — Cúp C1 châu Âu 16/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Enea Bitrikiến tạo: Soumaila Bakayoko
2'
1 - 0 -
⚽ Alessandro Albanesekiến tạo: Guillem Jaime
30'
2 - 0 - 33' 🟨 Petru popescu
-
⚽ (phản lưới) Mihail Platica
44'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Ion Borsthay Mihail Platica
- 45' 🔁 Maxim Cojocaruthay Sergiu Platica
- 45' 🔁 Ovidiu Davidthay Dan Puscas
- 45' 🔁 Ilie botnarithay Marius Iosipoi
-
⚽ Andrey Yago da Silva Mesquita Almeidakiến tạo: Fernando Medeiros
58'
4 - 0 -
63'
4 - 1 ⚽ Nicolae Rotarukiến tạo: Ion Jardan - 🔁 Ildi Grudathay Alessandro Albanese 64'
- 🔁 I. Diabatéthay Karim Loukili 64'
- 🔁 Numan Ajetovikjthay Enea Bitri 64'
- 69' 🔁 Mihai Lupanthay Ion Bors
- 🔁 Geralb Smajlithay Altin Kryeziu 79'
- 🟨 Geralb Smajli 83'
-
⚽ Soumaila Bakayokokiến tạo: Ildi Gruda
84'
5 - 1 - 🔁 Edison Ndrecathay Eljon Sota 85'
- 🟨 Numan Ajetovikj 86'
- 89' 🟨 Ovidiu David
-
⚽ Ildi Grudakiến tạo: Fernando Medeiros
90'
6 - 1 - 🟨 Ildi Gruda 91+1'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 10Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích5
- 17Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc5
- 62Tấn công nguy hiểm41
- 119Tấn công91
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Egnatia kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Egnatia ép sân · cột hướng xuống: CS Petrocub ép sân. Egnatia kiểm soát thế trận 54% thời gian, CS Petrocub 43%.
EgnatiaCS Petrocub| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 5-3-2
Egnatia · HLV Nevil Dede
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 98 | Mario Dajsinani | Thủ môn | 6.1 |
| 19 | Arbenit Xhemajli © | Hậu vệ | 6.5 |
| 22 | Guillem Jaime | Hậu vệ | 6.7 |
| 28 | Eljon Sota | Hậu vệ | 6.5 |
| 29 | Andrey Yago da Silva Mesquita Almeida | Hậu vệ | 7.2 |
| 33 | Enea Bitri | Hậu vệ | 7.2 |
| 7 | Fernando Medeiros | Tiền vệ | 7.35 |
| 17 | Altin Kryeziu | Tiền vệ | 6.35 |
| 20 | Karim Loukili | Tiền vệ | 6.35 |
| 9 | Soumaila Bakayoko | Tiền đạo | 7.5 |
| 10 | Alessandro Albanese | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Daniel Claude Junior Adjessa | Tiền đạo |
| 24 | Numan Ajetovikj | Hậu vệ |
| 77 | Ildi Gruda | Tiền đạo |
| 99 | Jurguens Montenegro | Tiền đạo |
| 16 | Edison Ndreca | Hậu vệ |
| 12 | Bruno Puja | Thủ môn |
| 55 | Geralb Smajli | Hậu vệ |
| 1 | levan tandilashvili | Thủ môn |
| 8 | I. Diabaté | Tiền vệ |
CS Petrocub · HLV Shota Makharadze
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Cristian Avram | Thủ môn | 5.1 |
| 2 | Vlad pascari | Hậu vệ | 5.9 |
| 3 | Catalin Cucos | Hậu vệ | 5.2 |
| 11 | Sergiu Platica | Hậu vệ | 5.3 |
| 44 | Jessie Jensen Guera Djou | Hậu vệ | 5.5 |
| 90 | Ion Jardan © | Hậu vệ | 5.7 |
| 5 | Mihail Platica | Tiền vệ | 5.8 |
| 7 | Marius Iosipoi | Tiền vệ | 6.2 |
| 37 | Dan Puscas | Tiền vệ | 5.8 |
| 15 | Petru popescu | Tiền đạo | 6.12 |
| 19 | Nicolae Rotaru | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | silivu smalenea | Thủ môn |
| 27 | Mihail Sava | Tiền đạo |
| 92 | Pavel Nazari | Tiền vệ |
| 31 | victor dodon | Thủ môn |
| 8 | Dumitru Demian | Tiền vệ |
| 24 | Ovidiu David | Tiền vệ |
| 13 | Maxim Cojocaru | Tiền đạo |
| 25 | Ilie botnari | Tiền đạo |
| 23 | Mihai Lupan | Tiền vệ |
| 66 | Ion Bors | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 1.00 | 51 | 81.00 | 7.5 | 8.10 | 1.08 | 12.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | UEFA UCL | CS Petrocub – Egnatia | 1–1 |
Phong độ gần đây
Egnatia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | UEFA UCL | CS Petrocub – Egnatia | 1–1 | H |
| 27/06/2026 | INT CF | FC Botosani – Egnatia | 1–3 | T |
| 20/06/2026 | INT CF | FC Ballkani – Egnatia | 1–3 | T |
| 01/06/2026 | ALB Super league | Egnatia – FC Dinamo City | 2–0 | T |
| 24/05/2026 | ALB Super league | Vllaznia Shkoder – Egnatia | 1–2 | T |
CS Petrocub
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | MOL SL | FC Balti – CS Petrocub | 1–1 | H |
| 09/07/2026 | UEFA UCL | CS Petrocub – Egnatia | 1–1 | H |
| 05/07/2026 | MOL SL | CS Petrocub – FC Milsami | 5–0 | T |
| 29/06/2026 | MOL SL | CS Petrocub – Dacia-Buiucani | 2–1 | T |
| 18/05/2026 | MOL SL | Zimbru Chisinau – CS Petrocub | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Egnatia vs CS Petrocub đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Egnatia vs CS Petrocub thuộc Cúp C1 châu Âu đã diễn ra lúc 02:00 ngày 16/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Egnatia Stadium (Rrogozhine).
- Kết quả Egnatia vs CS Petrocub là bao nhiêu?
- Egnatia thắng CS Petrocub 6-1; hiệp một 3-0.
- Phong độ Egnatia và CS Petrocub trước trận?
- Egnatia: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW); CS Petrocub: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWDL).
- Đội hình xuất phát Egnatia vs CS Petrocub?
- Egnatia ra sân với sơ đồ 5-3-2, CS Petrocub dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:35 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

