
Bruno Puja là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Egnatia.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Petrocub | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Petrocub | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/11/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 28/05/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/10/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/05/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/03/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kastrioti Kruje | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | KS Bylis | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Erzeni | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | KS Bylis | Erzeni | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Egnatia | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Kastrioti Kruje | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | KS Besa | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | KS Besa U19 | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2013 | KS Besa U17 | KS Besa U19 | Chuyển nhượng | — |