
Jurguens Montenegro là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Egnatia.
Tiểu sử Jurguens Montenegro
Quốc tịch Costa Rica, tiền đạo Jurguens Montenegro chơi cho Egnatia và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, thuận chân phải và sinh ngày 13/12/2000. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 347 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại giải Albanian Super league. Giá trị thị trường là 225 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 375 nghìn € (2024), và hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 347 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 37% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 347 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/8 | — | 6,07 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | H 1-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 5-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Petrocub | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Petrocub | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 12/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/10/2021 | 20 | 375 nghìn € |
| 19/07/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 06/12/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CS Herediano | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AD Municipal Liberia | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Egnatia | AD Municipal Liberia | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | LD Alajuelense | Egnatia | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/12/2023 | Municipal Pérez Zeledón | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | LD Alajuelense | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Puntarenas FC | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 10/07/2022 | LD Alajuelense | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Bolivar | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | LD Alajuelense | Bolivar | Chuyển nhượng 0.2105M € | 210 nghìn € |
| 29/06/2020 | ADR Jicaral | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | LD Alajuelense | ADR Jicaral | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | CS Cartagines | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | LD Alajuelense | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | LD Alajuelense II | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy60
- Sức mạnh28
- Thể lực42