
Maxim Cojocaru là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
662Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 12 | 7 | 662 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 662 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Na Uy | B 1-11 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/8 | — | 6,20 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Israel | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sabah Baku | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sabah Baku | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Birkirkara FC | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Birkirkara FC | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/06/2019 | 21 | 275 nghìn € |
| 10/12/2019 | 21 | 275 nghìn € |
| 14/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/05/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 04/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.