Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxim Cojocaru

CS PetrocubTiền đạoMDA
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Maxim Cojocaru là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
662Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—12766210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 662 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxim Cojocaru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaH 3-3dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-31200000—0——6,30
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaB 1-64500000—0——6,30
09/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Na UyB 1-1129000003/513/8—6,20
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IsraelB 0-434000017/902/3—6,49
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Sabah BakuB 1-49000000—0—V6,12
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Sabah BakuB 0-26600000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Birkirkara FCT 3-07300000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Birkirkara FCB 0-12500000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201820200 nghìn €
10/06/201921275 nghìn €
10/12/201921275 nghìn €
14/12/202022200 nghìn €
23/05/202123150 nghìn €
24/12/202123150 nghìn €
22/05/202224225 nghìn €
04/11/202224300 nghìn €
07/06/202325300 nghìn €
12/12/202325225 nghìn €
29/05/202426225 nghìn €
12/09/202426200 nghìn €
18/12/202426250 nghìn €
09/06/202527150 nghìn €
30/11/202527150 nghìn €
14/05/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com