Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arbenit Xhemajli

Selangor FCHậu vệ
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Arbenit Xhemajli là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Selangor FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
451Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—4327100000——00—
Cúp FA Malaysia2026-2027—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 271 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arbenit Xhemajli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-112000000—0——6,60
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeH 3-39000000—0—V5,85
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS PetrocubT 6-19000000—0——6,50
09/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS PetrocubH 1-19000000—0——6,00
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs NK Olimpija LjubljanaH 2-212000000—0—V6,05
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ NK Olimpija LjubljanaH 0-09000000—0——6,50
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskT 1-08900000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 2-09000000—0——7,00
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ BreidablikB 0-59000000—0—V5,15
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs BreidablikT 1-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 850 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201719250 nghìn €
07/01/201819250 nghìn €
11/07/201820250 nghìn €
18/10/201820750 nghìn €
20/01/201920750 nghìn €
14/04/201920750 nghìn €
03/06/201921750 nghìn €
05/01/202021950 nghìn €
07/04/202021850 nghìn €
30/07/202022850 nghìn €
29/06/202224500 nghìn €
28/12/202224400 nghìn €
06/06/202325250 nghìn €
25/10/202325300 nghìn €
28/12/202325350 nghìn €
26/05/202426350 nghìn €
14/11/202426350 nghìn €
24/03/202526400 nghìn €
29/05/202527500 nghìn €
29/12/202527600 nghìn €
08/06/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026EgnatiaSelangor FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
01/08/2023VaduzEgnatiaChuyển nhượng—
04/08/2022SunderlandVaduzChuyển nhượng—
03/09/2020Neuchatel XamaxSunderlandChuyển nhượng—
30/06/2017FC Zurich U21Neuchatel XamaxChuyển nhượng—
30/06/2016GC Zürich U18FC Zurich U21Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Zurich U17GC Zürich U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com