
I. Diabaté
Tiền vệ
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
I. Diabaté là tiền vệ 0 tuổi.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/4 | V | 5,92 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 3-3 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Petrocub | T 6-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |