
Mihail Platica
Tiền vệMDA
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mihail Platica là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch MDA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | H 3-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 4,80 |
| 09/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2012 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/06/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/06/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/12/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/05/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/12/2017 | 27 | 225 nghìn € |
| 24/10/2018 | 28 | 275 nghìn € |
| 10/06/2019 | 29 | 275 nghìn € |
| 10/12/2019 | 29 | 225 nghìn € |
| 14/09/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/05/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 24/12/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/05/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/11/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 07/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 22/05/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 30/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 30/08/2026 | CS Petrocub | Free Player | Trở lại | — |
| 10/06/2026 | FC Balti | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | CS Petrocub | FC Balti | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | Kyzylzhar Petropavlovsk | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | FC Milsami | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Sokol Saratov | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2016 | Shinnik Yaroslavl | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | FK Rostov | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2015 | Academia Chisinau | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Zimbru Chisinau | Academia Chisinau | Cho mượn | — |
| 01/09/2014 | Academia Chisinau | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rubin Kazan Reserves | Academia Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Rubin Kazan Reserves | Cho mượn | — |
| 25/02/2013 | Rubin Kazan Reserves | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Academia Chisinau | Rubin Kazan Reserves | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/07/2011 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Academia Chisinau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh39
- Thể lực56